Tivi QNED EVO LG AI 4K 75 inch 75QNED80BSA
Tivi màn hình Mini LED, kích cỡ 75 inch, độ phân giải 4K sắc nét
Bộ xử lý α7 Gen9 AI 4K tái tạo hình ảnh và màu sắc sống động, chân thật.
Hiển thị chân thực từng gam màu sống động với Dynamic QNED Color.
Truyền tải trọn vẹn ý tưởng của đạo diễn cùng Filmmaker Mode.
Công nghệ AI Sound Pro tinh chỉnh âm thanh phù hợp với nội dung.
Kho ứng dụng phong phú từ webOS 26 cá nhân hóa trải nghiệm
Tìm kiếm giọng nói bằng tiếng Việt qua LG Voice Search Magic Remote.
Tính năng AirPlay, Google Cast cho phép chia sẻ nội dung từ điện thoại lên tivi
Kho lưu trữ nghệ thuật LG Gallery+ với hơn 100+ tác phẩm nghệ thuật và nhiều nội dung hình ảnh khác
Kết nối tài khoản Google Photos với TV trưng bày những khoảnh khắc đáng nhớ
Tivi sản xuất tại Indonesia được bảo hành chính hãng 24 tháng.
|
TỔNG QUAN TIVI QNED EVO LG AI 4K 75 INCH 75QNED80BSA |
|
|
Loại TV |
Smart Tivi QNED |
|
Kích cỡ màn hình |
75 inch |
|
Loại màn hình |
Đèn nền: Mini LED |
|
Độ phân giải |
4K Ultra HD (3840 x 2160) |
|
Hệ điều hành |
WebOS 2026 |
|
Chất liệu chân đế |
Vỏ nhựa lõi kim loại |
|
Chất liệu viền TV |
Nhựa |
|
Nơi sản xuất |
Indonesia |
|
Năm ra mắt |
2026 |
|
Bảo hành chính hãng |
24 tháng |
|
CÔNG NGHỆ HÌNH ẢNH |
|
|
Công nghệ hình ảnh |
HLG HDR10 Dynamic Tone Mapping FilmMaker Mode AI HDR Remastering 4K Super Upscaling RGB Primary Color Ultra Quick Media Switching Quick Frame Transport Dynamic QNED Color Pro Auto Brightness Control AI Brightness Control 9 chế độ hình ảnh Độ trễ phản hồi hình ảnh (gaming) dưới 0.1 ms AI Emotional Remastering |
|
Bộ vi xử lý |
Bộ xử lý α7 AI Processor 4K Gen9 |
|
Tần số quét thực |
60 Hz up to 120 Hz |
|
CÔNG NGHỆ ÂM THANH |
|
|
Tổng công suất loa |
20W |
|
Số lượng loa |
2 loa |
|
Âm thanh vòm |
Dolby Digital |
|
Chế độ lọc thoại |
Chế độ lọc thoại Clear Voice Pro AI Object Remastering Pro |
|
Kết nối với loa tivi |
Có |
|
Các công nghệ khác |
Điều chỉnh âm thanh tự động AI Acoustic Tuning Đồng bộ hóa âm thanh LG Sound Sync TV Sound Mode Share WISA ready WOW Orchestra AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix) |
|
TIỆN ÍCH |
|
|
Điều khiển tivi bằng điện thoại |
Ứng dụng LG ThinQ |
|
Điều khiển bằng giọng nói |
Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt LG Voice Search - tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt |
|
Chiếu hình từ điện thoại lên TV |
AirPlay 2 |
|
Remote thông minh |
Magic Remote MR26 |
|
Kết nối thiết bị trong nhà |
LG ThinQ |
|
Ứng dụng phổ biến |
YouTube Netflix FPT Play TV 360 VTV Go VieON |
|
Tiện ích thông minh khác |
Tích hợp tìm kiếm MS Copilot, Google Gemini |
|
CỔNG KẾT NỐI |
|
|
Kết nối Internet |
Cổng mạng LAN, Wifi |
|
Kết nối không dây |
Bluetooth 5.3 |
|
USB |
1 cổng USB A |
|
Cổng nhận hình ảnh, âm thanh |
3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) |
|
Cổng xuất âm thanh |
1 cổng eARC (ARC), 1 Cổng Digital Audio Out (Optical) |
|
THÔNG TIN LẮP ĐẶT |
|
|
Kích thước có chân, đặt bàn |
Ngang 166.7 cm - Cao 102.6 cm - Dày 36.1 cm |
|
Khối lượng có chân |
21.6 kg |
|
Kích thước không chân, treo tường |
Ngang 166.7 cm - Cao 96.2 cm - Dày 6.79 cm |
|
Khối lượng không chân |
21.2 kg |
|
Hãng sản xuất |
|
TVQuản trị viênQuản trị viên
Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm