Tivi LG AI 4K 85 inch 85NU805BPSB
Thiết kế tinh giản với viền siêu mỏng, màn hình 85 inch, độ phân giải 4K.
Bộ xử lý α7 AI Processor 4K Gen9 tối ưu hình ảnh, màu sắc và âm thanh.
4K AI Upscaling nâng cấp chất lượng hình ảnh đầu vào lên chuẩn gần 4K.
Các định dạng HDR10 Pro và HLG, HDR cho hình ảnh thêm sắc nét
Công nghệ âm thanh AI Sound Pro thông minh sống động trung thực.
Truyền tải trọn vẹn lời thoại trên tivi qua chế độ lọc thoại Clear Voice Pro.
Chế độ nhà làm phim Filmmaker Mode thể hiện đúng ý đồ đạo diễn
HGiG và Auto Low Latency Mode (ALLM) cho màn hình game mượt mà.
Tìm kiếm giọng nói bằng tiếng Việt qua Magic Remote hoặc LG Voice Search.
Hệ điều hành webOS 26 có giao diện dễ dùng, kho ứng dụng hấp dẫn.
AirPlay 2, Google Cast hỗ trợ chiếu màn hình điện thoại lên tivi
Tivi sản xuất tại Việt Nam được bảo hành chính hãng: 24 tháng.
|
TỔNG QUAN TIVI LED LG AI 4K 85 INCH 85NU805BPSB |
|
|
Loại TV |
Smart Tivi |
|
Kích cỡ màn hình |
85 inch |
|
Loại màn hình |
Đèn nền: LED nền (Direct LED) |
|
Độ phân giải |
4K Ultra HD (3840 x 2160) |
|
Hệ điều hành |
WebOS 26 |
|
Chất liệu chân đế |
Vỏ nhựa lõi kim loại |
|
Chất liệu viền TV |
Nhựa |
|
Nơi sản xuất |
Việt Nam |
|
Năm ra mắt |
2026 |
|
Bảo hành chính hãng |
24 tháng |
|
CÔNG NGHỆ HÌNH ẢNH |
|
|
Công nghệ hình ảnh |
HLG HDR10 Dynamic Tone Mapping FilmMaker Mode AI HDR Remastering 4K Super Upscaling RGB Primary Color Ultra Quick Media Switching Quick Frame Transport Auto Brightness Control AI Brightness Control 9 chế độ hình ảnh Độ trễ phản hồi hình ảnh (gaming) dưới 0.1 ms AI Emotional Remastering |
|
Bộ vi xử lý |
Bộ xử lý α7 AI Processor 4K Gen9 |
|
Tần số quét thực |
60 Hz |
|
CÔNG NGHỆ ÂM THANH |
|
|
Tổng công suất loa |
20W |
|
Số lượng loa |
2 loa |
|
Âm thanh vòm |
Dolby Digital |
| Chế độ lọc thoại | Chế độ lọc thoại Clear Voice Pro Auto Volume Leveling |
|
Kết nối với loa tivi |
Có |
|
Các công nghệ khác |
Điều chỉnh âm thanh tự động AI Acoustic Tuning Đồng bộ hóa âm thanh LG Sound Sync TV Sound Mode Share WISA ready WOW Orchestra AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix) |
|
TIỆN ÍCH |
|
|
Điều khiển tivi bằng điện thoại |
Ứng dụng LG ThinQ |
|
Điều khiển bằng giọng nói |
Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt LG Voice Search - tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt |
|
Chiếu hình từ điện thoại lên TV |
AirPlay 2 Google Cast |
|
Remote thông minh |
Điều khiển Magic Remote MR26 |
|
Kết nối thiết bị trong nhà |
LG ThinQ Apple HomeKit Google Home |
|
Ứng dụng phổ biến |
YouTube Netflix FPT Play VTV Go VieON |
|
Tiện ích thông minh khác |
Tích hợp MS Copilot |
|
CỔNG KẾT NỐI |
|
|
Kết nối Internet |
Cổng mạng LAN, Wifi |
|
Kết nối không dây |
Bluetooth 5.3 |
|
USB |
1 cổng USB A |
|
Cổng nhận hình ảnh, âm thanh |
3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) |
|
Cổng xuất âm thanh |
1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
|
THÔNG TIN LẮP ĐẶT |
|
|
Kích thước có chân, đặt bàn |
Ngang 189 cm - Cao 116.4 cm - Dày 39 cm |
|
Khối lượng có chân |
23.7 kg |
|
Kích thước không chân, treo tường |
Ngang 189 cm - Cao 108.6 cm - Dày 7.25 cm |
|
Khối lượng không chân |
23.4 kg |
|
Hãng sản xuất |
|
TVQuản trị viênQuản trị viên
Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm